芳賀 , 綏
あいまい語辞典 / Aimaigo jiten Từ điển từ ngữ mơ hồ 芳賀綏、佐々木瑞枝、門倉正美 - Tái bản lần thứ 4 - 東京 : 東京堂出版, 2004 - 300 p. ; 19 cm.
4490104219C1581
Tiếng Nhật--Từ điển
495.63 / A294
あいまい語辞典 / Aimaigo jiten Từ điển từ ngữ mơ hồ 芳賀綏、佐々木瑞枝、門倉正美 - Tái bản lần thứ 4 - 東京 : 東京堂出版, 2004 - 300 p. ; 19 cm.
4490104219C1581
Tiếng Nhật--Từ điển
495.63 / A294


