忽滑谷快天 作者 ; 林錚顗 译者
武士的宗教:中國與日本的禪學 : Tông giáo Võ sĩ (Samurai): Thiền tông ở Trung Quốc và Nhật Bản / 忽滑谷快天 ; 林錚顗; 龎君豪 - 新北市 : 暖暖書屋文化事业股份有限公司, 2018 303 p. ; 20 cm.
Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 227
9789869465786
Võ sĩ --Đời sống tôn giáo
Phật giáo và võ sĩ đạo
Thiền tông --Trung Quốc
Thiền tông --Nhật Bản
294.392 / H646
武士的宗教:中國與日本的禪學 : Tông giáo Võ sĩ (Samurai): Thiền tông ở Trung Quốc và Nhật Bản / 忽滑谷快天 ; 林錚顗; 龎君豪 - 新北市 : 暖暖書屋文化事业股份有限公司, 2018 303 p. ; 20 cm.
Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 227
9789869465786
Võ sĩ --Đời sống tôn giáo
Phật giáo và võ sĩ đạo
Thiền tông --Trung Quốc
Thiền tông --Nhật Bản
294.392 / H646


