火原潔
華夷譯語 (一) : Hoa Di dịch ngữ. Q.1 / 火原潔 - [k.đ] : [k.n.x.b] 198 p. ; 29 cm.
Tài liệu sưu tầm
Ngôn ngữ học so sánh --Trung Quốc
Phiên dịch và thông dịch --Lịch sử--Trung Quốc
Tiếng Hán --Quan hệ với ngôn ngữ nước ngoài
495.17 / H874
華夷譯語 (一) : Hoa Di dịch ngữ. Q.1 / 火原潔 - [k.đ] : [k.n.x.b] 198 p. ; 29 cm.
Tài liệu sưu tầm
Ngôn ngữ học so sánh --Trung Quốc
Phiên dịch và thông dịch --Lịch sử--Trung Quốc
Tiếng Hán --Quan hệ với ngôn ngữ nước ngoài
495.17 / H874


