Giảng ngữ nghi / (Record no. 56418)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00255nam a22000977a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 241225s xx d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | USSH |
| Language of cataloging | vie |
| Transcribing agency | USSH |
| Description conventions | AACR2 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Giảng ngữ nghi / |
| Statement of responsibility, etc. | ThS. Nguyễn Văn Hoài |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 29 tr. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 25/12/2024 | 202611000406 | 25/12/2024 | 25/12/2024 | Sách |


