Hoàng Việt hội điển toát yếu / (Record no. 56466)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00959nam a22002537a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 241225s xx chi d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | USSH |
| Language of cataloging | vie |
| Transcribing agency | USSH |
| Description conventions | AACR2 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.703 |
| Item number | H407V |
| 110 1# - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Lại Bộ Đường |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Hoàng Việt hội điển toát yếu / |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Khoa Minh, Phan Huy Thực, Trương Đăng Quế biên soạn ; Lại Bộ Đường sao chép ; Bùi Đình Hoan hiệu đính |
| 246 10 - VARYING FORM OF TITLE | |
| Title proper/short title | 皇越會典撮要 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | [k.đ.] : |
| Name of publisher, distributor, etc. | [k.n.x.b.] |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 422 tr. ; |
| Dimensions | 30 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Viện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu : A.1446 |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tài liệu viết tay |
| 651 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Geographic name | Việt Nam |
| General subdivision | Lịch sử |
| 700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Khoa Minh, |
| Relator term | biên soạn |
| 700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan, Huy Thực, |
| Relator term | biên soạn |
| 700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trương, Đăng Quế, |
| Relator term | biên soạn |
| 700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lại Bộ Đường, |
| Relator term | sao chép |
| 700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi, Đình Hoan, |
| Relator term | hiệu đính |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 25/12/2024 | 959.703 H407V | 202611000454 | 25/12/2024 | 25/12/2024 | Sách |


