Khâm Định Việt Nam sử lục (Record no. 56526)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00597nam a22001817a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 241225s1855 xx chi d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | USSH |
| Language of cataloging | vie |
| Transcribing agency | USSH |
| Description conventions | AACR2 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.7 |
| Item number | KH120Đ |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Khâm Định Việt Nam sử lục |
| 246 10 - VARYING FORM OF TITLE | |
| Title proper/short title | 欽定越南史錄 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | [k.đ.] : |
| Name of publisher, distributor, etc. | [k.n.x.b.], |
| Date of publication, distribution, etc. | 1855 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 152 tr. ; |
| Dimensions | 30 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Viện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu: A.1711 |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Có chữ Nôm, chép vào năm Tự Đức thứ 8 (1855) |
| 651 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Geographic name | Việt Nam |
| General subdivision | Lịch sử |
| Chronological subdivision | Triều Nguyễn, 1802-1945 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 25/12/2024 | 959.7 KH120Đ | 202611000515 | 25/12/2024 | 25/12/2024 | Sách |


