Luận ngữ ngu án. (Record no. 56677)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00747nam a22002177a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 241225s1781 xx chi d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | USSH |
| Language of cataloging | vie |
| Transcribing agency | USSH |
| Description conventions | AACR2 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.11 |
| Item number | L502N |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Luận ngữ ngu án. |
| Number of part/section of a work | T.2/2 / |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Lập Trai soạn ; Đông Xuyên Cư Sĩ viết tựa |
| 246 10 - VARYING FORM OF TITLE | |
| Title proper/short title | 論語愚按 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | [k.đ.] : |
| Name of publisher, distributor, etc. | [k.n.x.b.], |
| Date of publication, distribution, etc. | 1781 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 236 tr. ; |
| Dimensions | 30 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Viện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu: VHV.349/1-2 |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Bài tiểu dẫn đề năm Minh Mệnh 113 (1832) |
| 650 04 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học Trung Quốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Luận ngữ |
| 700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm, Lập Trai, |
| Relator term | soạn |
| 700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đông Xuyên Cư Sĩ, |
| Relator term | viết tựa |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 25/12/2024 | 181.11 L502N | 202611000670 | 25/12/2024 | 25/12/2024 | Sách |


