Ba ngàn năm một kiếp luân hồi / (Record no. 58433)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00843nam a22002537a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | vie |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 133.9013 |
| Cutter | B100N |
| 100 1# - Tiêu đề chính--Tên cá nhân | |
| Tên riêng | Cott, Jonathan |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | Ba ngàn năm một kiếp luân hồi / |
| Thông tin trách nhiệm | Jonathan Cott ; TK. Thích Tâm Quang dịch. |
| 246 14 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | The search for Omm Sety |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | Hà Nội : |
| Nhà xuất bản/phát hành | Tôn giáo, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2010 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 286 tr. ; |
| Kích thước | 21 cm. |
| 600 10 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Tên cá nhân | |
| Họ, Tên | Omm Sety, |
| Năm sinh - mất | 1904-1981. |
| 600 10 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Tên cá nhân | |
| Họ, Tên | Seti, |
| bút hiệu | King of Egypt. |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Parapsychology and archaeology |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Egyptologists |
| Đề mục con địa lý | Egypt |
| Đề mục con chung | Biography |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Siêu tâm lý học và khảo cổ học |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Nhà Ai Cập học |
| Đề mục con địa lý | Ai Cập |
| Đề mục con chung | Tiểu sử |
| 651 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ địa danh | |
| Địa danh | Egypt |
| Đề mục con chung | Antiquities |
| 651 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ địa danh | |
| Địa danh | Ai Cập |
| Đề mục con chung | Cổ vật |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Tâm Quang, |
| Danh hiệu, chức danh và các từ ngữ khác đi kèm tên | Thích, |
| Thông tin trách nhiệm | dịch |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 133_901300000000000_B100N |
| -- | 45630 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 133.9013 B100N | 202010000058 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách |


