Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước : (Record no. 58443)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00736nam a22001457a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | vie |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 959.7042 |
| Cutter | C514K |
| 110 2# - Tiêu đề mô tả chính - Tác giả tập thể | |
| Tên tổ chức hoặc pháp lý. Thành phần bắt đầu tên của tác giả tập thể | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh) |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước : |
| Phần còn lại của nhan đề | những vấn đề khoa học và thực tiễn / |
| Thông tin trách nhiệm | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh) |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | TP. Hồ Chí Minh : |
| Nhà xuất bản/phát hành | Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2005 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 1291 tr. ; |
| Kích thước | 27 cm. |
| 651 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ địa danh | |
| Địa danh | Việt Nam |
| Đề mục con chung | Lịch sử |
| Đề mục con thời gian | Kháng chiến chống Mỹ (1954-1975) |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 959_704200000000000_C514K |
| -- | 45660 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 959.7042 C514K | 202040001033 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo |


