Đời sống xã hội - kinh tế văn hóa của ngư dân và cư dân vùng biển Nam Bộ / (Record no. 58456)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00698nam a22001817a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 9786047327386 |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | vie |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 305.895922 |
| Cutter | Đ462S |
| 100 1# - Tiêu đề chính--Tên cá nhân | |
| Tên riêng | Phan, Thị Yến Tuyết |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | Đời sống xã hội - kinh tế văn hóa của ngư dân và cư dân vùng biển Nam Bộ / |
| Thông tin trách nhiệm | Phan Thị Yến Tuyết |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | TP. Hồ Chí Minh : |
| Nhà xuất bản/phát hành | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2014 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 574 tr. ; |
| Kích thước | 24cm. |
| 651 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ địa danh | |
| Địa danh | Nam Bộ (Việt Nam) |
| Đề mục con chung | Đời sống xã hội và tập quán. |
| 651 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ địa danh | |
| Địa danh | Nam Bộ (Việt Nam) |
| Đề mục con chung | Kinh tế. |
| 651 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ địa danh | |
| Địa danh | Nam Bộ (Việt Nam) |
| Đề mục con chung | Văn hóa. |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 305_895922000000000_Đ462S |
| -- | 45708 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 305.895922 Đ462S | 202010000103 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách |


