Giao lưu văn hoá Việt Nam - Nhật Bản: Đồng bằng sông Cửu Long - Cần Thơ năm 2018 / (Record no. 58466)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00914nam a22002057a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | vie |
| -- | jpn |
| -- | eng |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 306.09597 |
| Cutter | GI-108L |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | Giao lưu văn hoá Việt Nam - Nhật Bản: Đồng bằng sông Cửu Long - Cần Thơ năm 2018 / |
| Thông tin trách nhiệm | Nhiều tác giả |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | ベトナム・日本文化交流: 2018年メコンデルタ&カントー市 |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | Cần Thơ, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2018 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 225 tr. ; |
| Kích thước | 24 cm. |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Quan hệ văn hóa |
| Đề mục con hình thức, thể loại | Nghiên cứu đối chiếu văn hóa |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Nhật Bản |
| Đề mục con chung | Quan hệ |
| Đề mục con địa lý | Việt Nam |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Việt Nam |
| Đề mục con chung | Quan hệ |
| Đề mục con địa lý | Nhật Bản |
| 710 2# - Tiêu đề mô tả phụ - Tên tác giả tập thể | |
| Tên tổ chức hoặc pháp lý. Thành phần bắt đầu tên của tác giả tập thể | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. |
| Tên tổ chức trực thuộc | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| 710 2# - Tiêu đề mô tả phụ - Tên tác giả tập thể | |
| Tên tổ chức hoặc pháp lý. Thành phần bắt đầu tên của tác giả tập thể | Đại học Cần Thơ |
| 710 2# - Tiêu đề mô tả phụ - Tên tác giả tập thể | |
| Tên tổ chức hoặc pháp lý. Thành phần bắt đầu tên của tác giả tập thể | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Việt Nam |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 306_095970000000000_GI108L |
| -- | 45718 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 306_095970000000000_GI108L |
| -- | 45719 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 306_095970000000000_GI108L |
| -- | 45720 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 306.09597 GI-108L | 202040001069 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 306.09597 GI-108L | 202040001056 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 306.09597 GI-108L | 202040001147 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo |


