Nam Bộ : đất & người. (Record no. 58511)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00623nam a22001817a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 9786047355181 |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | vie |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 959.7 |
| Cutter | N104B |
| 100 1# - Tiêu đề chính--Tên cá nhân | |
| Tên riêng | Võ, Văn Sen, |
| Thông tin trách nhiệm | chủ biên |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | Nam Bộ : đất & người. |
| Số của tập/phần | T. 12 / |
| Thông tin trách nhiệm | Võ Văn Sen chủ biên |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | TP. Hồ Chí Minh : |
| Nhà xuất bản/phát hành | Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2017 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 702 tr. ; |
| Kích thước | 23 cm. |
| 651 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ địa danh | |
| Địa danh | Nam Việt Nam |
| Đề mục con chung | Đời sống xã hội và tập quán |
| 651 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ địa danh | |
| Địa danh | Nam Việt Nam |
| Đề mục con chung | Lịch sử |
| 651 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ địa danh | |
| Địa danh | Nam Việt Nam |
| Đề mục con chung | Văn minh. |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Báo cáo kết quả nghiên cứu |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 959_700000000000000_N104B |
| -- | 45933 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 959.7 N104B | 202040001127 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Báo cáo kết quả nghiên cứu |


