Quan hệ Việt - Nhật thời cận thế (TK XVI - XIX) / (Record no. 58538)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00832nam a22001937a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | vie |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 327.597052 |
| Cutter | QU105H |
| 110 2# - Tiêu đề mô tả chính - Tác giả tập thể | |
| Tên tổ chức hoặc pháp lý. Thành phần bắt đầu tên của tác giả tập thể | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. |
| Tên tổ chức trực thuộc | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | Quan hệ Việt - Nhật thời cận thế (TK XVI - XIX) / |
| Thông tin trách nhiệm | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh |
| 246 14 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | The Vietnam and Japan Relations history in early modern era |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | 近世期越日関係史 |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | TP. Hồ Chí Minh, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2016 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 444 tr. ; |
| Kích thước | 30 cm. |
| 651 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ địa danh | |
| Địa danh | Việt Nam |
| Đề mục con chung | Quan hệ đối ngoại |
| Đề mục con địa lý | Nhật Bản |
| 651 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ địa danh | |
| Địa danh | Nhật Bản |
| Đề mục con chung | Quan hệ đối ngoại |
| Đề mục con địa lý | Việt Nam |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 327_597052000000000_QU105H |
| -- | 45982 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 327_597052000000000_QU105H |
| -- | 45983 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 327_597052000000000_QU105H |
| -- | 45984 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 327_597052000000000_QU105H |
| -- | 45985 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 327.597052 QU105H | 202040001058 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 327.597052 QU105H | 202040001082 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 327.597052 QU105H | 202040001094 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 327.597052 QU105H | 202040001093 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo |


