Từ điển Ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản / (Record no. 58580)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00652nam a22001937a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | jpn |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 495.65 |
| Cutter | T550Đ |
| 100 1# - Tiêu đề chính--Tên cá nhân | |
| Tên riêng | Seiichi, Makino |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | Từ điển Ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản / |
| Thông tin trách nhiệm | Seiichi Makino, Michio Tsutsui ; Nguyễn Văn Huệ, Đoàn Lê Giang dịch |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | 日本語基本文法辞典 |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | TP. Hồ Chí Minh : |
| Nhà xuất bản/phát hành | Trẻ, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2006 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 614 tr. ; |
| Kích thước | 20 cm. |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Tiếng Nhật |
| Đề mục con chung | Ngữ pháp |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Michio, Tsutsui |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Nguyễn, Văn Huệ, |
| Thông tin trách nhiệm | dịch |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Đoàn, Lê Giang, |
| Thông tin trách nhiệm | dịch |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Từ điển |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_650000000000000_T550Đ |
| -- | 46042 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.65 T550Đ | 202030001158 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Từ điển |


