アカデミック・ジャパニーズー日本語表現ハンドブックシリーズ(7):日常会話で使う慣用表現(英語駅つき) / (Record no. 58608)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 01081nam a22002297a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 9784757406063 |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | jpn |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 495.6 |
| Cutter | A313 |
| 100 1# - Tiêu đề chính--Tên cá nhân | |
| Tên riêng | 佐々木、瑞枝 |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | アカデミック・ジャパニーズー日本語表現ハンドブックシリーズ(7):日常会話で使う慣用表現(英語駅つき) / |
| Thông tin trách nhiệm | 佐々木瑞枝, 松田由美子, 鈴木紀子 ; McGovern Jon dịch |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Akademikku Japanizu Nihongo Hyougen Handobukku Shirizu (7):Nichijou kaiwa de tsukau kanyou hyougen (eigo ekitsuki) |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Tiếng Nhật học thuật - Cẩm nang diễn đạt tiếng Nhật (Tập 7): Thành ngữ thường dùng trong hội thoại hằng ngày (kèm bản dịch tiếng Anh) |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | 東京都 : |
| Nhà xuất bản/phát hành | 株式会社アルク, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2002 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 107 p. ; |
| Kích thước | 21 cm. |
| 500 ## - Phụ chú tổng quát | |
| phụ chú chung | TMN2195 |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Tiếng Nhật |
| Đề mục con chung | Thành ngữ |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 松田、由美子 |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 鈴木、紀子 |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Jon, McGovern, |
| Thông tin trách nhiệm | dịch |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_600000000000000_A313 |
| -- | 46097 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.6 A313 | 202010000411 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách |


