サステイナビリティ学をつくる:持続可能な地球・社会・人間システムを目指して / (Record no. 58631)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00928nam a22002177a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 9784788511101 |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | jpn |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 628 |
| Cutter | S252 |
| 100 1# - Tiêu đề chính--Tên cá nhân | |
| Tên riêng | 三村、信男 |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | サステイナビリティ学をつくる:持続可能な地球・社会・人間システムを目指して / |
| Thông tin trách nhiệm | 三村信男、伊藤哲司、田村誠、佐藤善則 |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Sasuteinabiriti-gaku wo tsukuru: Jizoku kanouna chikyuu, shakai, ningen shisutemu wo mezashite |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Xây dựng ngành học về Phát triển bền vững: Hướng tới hệ thống trái đất, xã hội và con người bền vững |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | 東京都 : |
| Nhà xuất bản/phát hành | 株式会社新曜社, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2008 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 297 p. ; |
| Kích thước | 21 cm. |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Xã hội |
| Đề mục con chung | Phát triển bền vững |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 伊藤、哲司 |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 田村、誠 |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 佐藤、善則 |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 628_000000000000000_S252 |
| -- | 46121 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 628 S252 | 202010001254 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách |


