どんどんつながる漢字練習帳 / (Record no. 58648)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00825nam a22002657a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 9784757426184C0081 |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | jpn |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 495.1 |
| Cutter | D679 |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | どんどんつながる漢字練習帳 / |
| Thông tin trách nhiệm | 鈴木英子 ... [et al.] |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Connecting with Kanji: A Workbook for Beginners |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Dondon Tsunagaru Kanji Renshuuchou. |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Sổ tay luyện tập chữ Hán - Kết nối thật nhanh, thật nhiều. |
| 250 ## - | |
| -- | Tái bản lần thứ 4 |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | 東京 : |
| Nhà xuất bản/phát hành | アルク, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2019 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 187 p. ; |
| Kích thước | 26 cm. |
| 500 ## - Phụ chú tổng quát | |
| phụ chú chung | TMN2900 |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Chữ Hán |
| 653 ## - Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | |
| Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Hán tự |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 鈴木, 英子 |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 佐藤, 紀生 |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 秀眞, 知子 |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 佐藤, 佳子 |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_100000000000000_D679 |
| -- | 46141 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.1 D679 | 202010000514 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách |


