にほんご多読ブックス vol.8、レベル0,1(6冊セット)キツネとカラス・ネズミの相談 / (Record no. 58654)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00828nam a22001937a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 9784469222586 |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | jpn |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 495.6 |
| Cutter | N691 |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | にほんご多読ブックス vol.8、レベル0,1(6冊セット)キツネとカラス・ネズミの相談 / |
| Thông tin trách nhiệm | NPO多言語多読 biên tập |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Nihongo tadoku bukkusu vol.8, reberu 0.1 (6 satsu setto): Kitsune to karasu/nezumi no soudan |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Tuyển tập Đọc nhiều tiếng Nhật quyển 8, cấp 0 và cấp 1 (bộ 6 cuốn): Con cáo cao quạ - Cuộc tư vấn của con chuột) |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | 東京 : |
| Nhà xuất bản/phát hành | 大修館書店, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2017 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 14 p. ; |
| Kích thước | 21cm. |
| 500 ## - Phụ chú tổng quát | |
| phụ chú chung | TMN2815 |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Tiếng Nhật |
| 710 2# - Tiêu đề mô tả phụ - Tên tác giả tập thể | |
| Tên tổ chức hoặc pháp lý. Thành phần bắt đầu tên của tác giả tập thể | NPO多言語多読 biên tập |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_600000000000000_N691 |
| -- | 46157 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_600000000000000_N691 |
| -- | 46158 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_600000000000000_N691 |
| -- | 46159 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_600000000000000_N691 |
| -- | 46160 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_600000000000000_N691 |
| -- | 46161 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_600000000000000_N691 |
| -- | 46162 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.6 N691 | 202010000452 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.6 N691 | 202010000540 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.6 N691 | 202010000546 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.6 N691 | 202010000476 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.6 N691 | 202010000456 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.6 N691 | 202010000468 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách |


