ビジネスコミュニケーションのためのケース学習、職場のタイバーシティで学び合う「教材編」 / (Record no. 58662)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00961nam a22002417a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 9784904595374 |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | jpn |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 302.2 |
| Cutter | B594 |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | ビジネスコミュニケーションのためのケース学習、職場のタイバーシティで学び合う「教材編」 / |
| Thông tin trách nhiệm | 近藤彩 ... [et al.] |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Bijinesu Komyunikeshon no tame no Kesu gakushuu, Shokuba no Daibashiti de manabiau [kyouzaihen] |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Học hỏi lẫn nhau về sự đa dạng nơi làm việc thông qua các tình huống trong giao tiếp kinh doanh [tài liệu giảng dạy] |
| 250 ## - | |
| -- | Tái bản lần thứ 1 |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | 東京 : |
| Nhà xuất bản/phát hành | ここ出版, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2015 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 119 p. ; |
| Kích thước | 26 cm. |
| 500 ## - Phụ chú tổng quát | |
| phụ chú chung | TMN2174 |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Giao tiếp |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 金,孝卿 |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | ムグダ, ヤルディー |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 福永, 由佳 |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 池田, 玲子 |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 302_200000000000000_B594 |
| -- | 46180 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 302.2 B594 | 202010000720 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách |


