わくわく 文法リスニング 99 指導の手引 / (Record no. 58711)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 00818nam a22002537a 4500
008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 240503s1946 th tha d
020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN
Số ISBN 9784893583093
041 0# - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của chính văn jpn
082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC)
Ký hiệu phân loại DDC 495.65
Cutter W149
245 10 - Nhan đề chính
Nhan đề chính わくわく 文法リスニング 99 指導の手引 /
Thông tin trách nhiệm 小林典子 ... [et al.]
246 10 - Dạng khác của nhan đề
Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn Wakuwaku bunpō risuningu 99 shidō no tebiki
246 10 - Dạng khác của nhan đề
Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn Waku Waku – Nghe hiểu ngữ pháp 99: Hướng dẫn giảng dạy
250 ## -
-- Lần thứ 3
260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản/phát hành 東京 :
Nhà xuất bản/phát hành 株式会社 凡 人 社,
Năm xuất bản/phát hành 1995
300 ## - Mô tả vật lý
Độ lớn 197 p. ;
Kích thước 26 cm.
500 ## - Phụ chú tổng quát
phụ chú chung TMN97
650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề
Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh Tiếng Nhật
Đề mục con chung Ngữ pháp
700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
Tên cá nhân 小林, 典子
700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
Tên cá nhân フォー,ド丹羽順子
700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
Tên cá nhân 高橋, 純子
700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
Tên cá nhân 藤本, 泉三
700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
Tên cá nhân 宅和, 子
942 ## - Dạng tài liệu (KOHA)
Koha item type Sách
952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA)
-- 495_650000000000000_W149
-- 46232
Holdings
Dừng lưu thông Mất tài liệu Khung phân loại Trạng thái hư hỏng Tài liệu nội bộ Thư viện sở hữu Thư viện lưu trữ Kho tài liệu Ngày bổ sung Total Checkouts Phân loại ĐKCB Lần cập nhật cuối Ngày áp dụng Kiểu tài liệu
        N/A Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học 03/10/2025   495.65 W149 202010000519 03/10/2025 03/10/2025 Sách

Powered by Koha