中日友好の架け橋、2010日本語作文スピーチコンテストより / (Record no. 58725)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00836nam a22001937a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 9784863980600C0081 |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | jpn |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 327.51052 |
| Cutter | C559 |
| 110 2# - Tiêu đề mô tả chính - Tác giả tập thể | |
| Tên tổ chức hoặc pháp lý. Thành phần bắt đầu tên của tác giả tập thể | 広島大学北京研究センター |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | 中日友好の架け橋、2010日本語作文スピーチコンテストより / |
| Thông tin trách nhiệm | 広島大学北京研究センター |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Chuunichi yuukouno kakehashi, 2010 nihongo sakubun supichi kontesuto yori |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Cầu nối hữu nghị Trung-Nhật, trích từ Cuộc thi Viết và Hùng biện tiếng Nhật năm 2010 |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | 東京 : |
| Nhà xuất bản/phát hành | 白帝社, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2011 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 115 p. ; |
| Kích thước | 19 cm. |
| 651 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ địa danh | |
| Địa danh | Nhật Bản |
| Đề mục con chung | Quan hệ đối ngoại |
| Đề mục con địa lý | Trung Quốc |
| 651 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ địa danh | |
| Địa danh | Trung Quốc |
| Đề mục con chung | Quan hệ đối ngoại |
| Đề mục con địa lý | Nhật Bản |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 327_510520000000000_C559 |
| -- | 46246 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 327_510520000000000_C559 |
| -- | 46247 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 327.51052 C559 | 202010000897 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 327.51052 C559 | 202010000995 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách |


