初級者の間違いから学ぶ - 日本語文法を教えるためのポイント30 / (Record no. 58751)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00937nam a22002297a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 9784469213676 |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | jpn |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 495.6 |
| Cutter | S559 |
| 100 1# - Tiêu đề chính--Tên cá nhân | |
| Tên riêng | 岩原、日有子 |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | 初級者の間違いから学ぶ - 日本語文法を教えるためのポイント30 / |
| Thông tin trách nhiệm | 岩原日有子、内山聖未、川野さちよ、チャン.ティ.ミー |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Shokyusha no machigai kara manabu - Nihongobunpou wo oshierutame no pointo |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Học tiếng Nhật từ những lỗi sai của người mới học - 30 điểm quan trọng khi dạy ngữ pháp tiếng Nhật |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | 東京 : |
| Nhà xuất bản/phát hành | 株式会社 大修館書店, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2018 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 261 p. ; |
| Kích thước | 21 cm. |
| 500 ## - Phụ chú tổng quát | |
| phụ chú chung | TMN2803 |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Tiếng Nhật |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 内山, 聖未 |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 川野, さちよ |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | チャン,.ティ.ミー |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_600000000000000_S559 |
| -- | 46275 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_600000000000000_S559 |
| -- | 46276 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.6 S559 | 202010000738 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.6 S559 | 202010000733 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách |


