地域包括ケアのまちづくり - 老いても安心して住み続けられる地域を目指す総合的な試み / (Record no. 58781)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 01009nam a22001937a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 9784130604161 |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | jpn |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 362.60952 |
| Cutter | C534 |
| 110 2# - Tiêu đề mô tả chính - Tác giả tập thể | |
| Tên tổ chức hoặc pháp lý. Thành phần bắt đầu tên của tác giả tập thể | 東京大学高齢社会総合研究機構 |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | 地域包括ケアのまちづくり - 老いても安心して住み続けられる地域を目指す総合的な試み / |
| Thông tin trách nhiệm | 東京大学高齢社会総合研究機構 |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Chiiki houkatsu kea nomachi zukuri - Oitemo anshinshite sumitsudukerareru chiiki wo mezasu sougoutekina kokoromi |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Phát triển cộng đồng gắn liền với hệ thống chăm sóc toàn diện - Nỗ lực toàn diện hướng tới việc kiến tạo khu vực sinh sống an toàn cho người già |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | 東京 : |
| Nhà xuất bản/phát hành | 東京大学出版会, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2020 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 262 p. ; |
| Kích thước | 21 cm. |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | An sinh xã hội |
| Đề mục con chung | Người già |
| Đề mục con địa lý | Nhật Bản |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Phát triển cộng đồng |
| Đề mục con địa lý | Nhật Bản |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 362_609520000000000_C534 |
| -- | 46306 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 362.60952 C534 | 202010000834 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách |


