外国人のための日本語ー例文・問題集シリーズ:発音・聴解 / (Record no. 58785)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00744nam a22002057a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 4870432129 |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | jpn |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 495.6 |
| Cutter | G137 |
| 100 1# - Tiêu đề chính--Tên cá nhân | |
| Tên riêng | 土、岐哲 |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | 外国人のための日本語ー例文・問題集シリーズ:発音・聴解 / |
| Thông tin trách nhiệm | 土岐哲、村田水恵 |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Gaikokujin no tame no nihongo - Reibun/ Mondai shiriizu: Hatsuon/ Choukai |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Tiếng Nhật cho người ngoại quốc - Series Mẫu câu/ Câu hỏi: Phát âm/ Nghe hiểu |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | 東京都 : |
| Nhà xuất bản/phát hành | 荒武出版, |
| Năm xuất bản/phát hành | 1992 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 121 p. ; |
| Kích thước | 22 cm. |
| 500 ## - Phụ chú tổng quát | |
| phụ chú chung | TMN72 |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Tiếng Nhật |
| Đề mục con chung | Ngữ pháp |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 村田、水恵 |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_600000000000000_G137 |
| -- | 46310 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_600000000000000_G137 |
| -- | 46311 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.6 G137 | 202010000620 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.6 G137 | 202010000623 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách |


