小学生の漢字字典 / (Record no. 58806)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00536nam a22001697a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | jpn |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 495.1 |
| Cutter | S559 |
| 110 2# - Tiêu đề mô tả chính - Tác giả tập thể | |
| Tên tổ chức hoặc pháp lý. Thành phần bắt đầu tên của tác giả tập thể | 青葉出版株式会社 |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | 小学生の漢字字典 / |
| Thông tin trách nhiệm | 青葉出版株式会社 |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Shougakusei no Kanji jiten |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Từ điển Hán tự dành cho học sinh tiểu học |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | 東京都 : |
| Nhà xuất bản/phát hành | 青葉出版株式会社, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2018 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 416 p. ; |
| Kích thước | 21 cm. |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Hán tự |
| Đề mục con hình thức, thể loại | Từ điển |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Từ điển |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_100000000000000_S559 |
| -- | 46336 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_100000000000000_S559 |
| -- | 46337 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_100000000000000_S559 |
| -- | 46338 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_100000000000000_S559 |
| -- | 46339 |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_100000000000000_S559 |
| -- | 46340 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.1 S559 | 202030001167 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Từ điển | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.1 S559 | 202030001164 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Từ điển | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.1 S559 | 202030001170 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Từ điển | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.1 S559 | 202030001151 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Từ điển | |||||
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.1 S559 | 202030001157 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Từ điển |


