擬音語.擬態語4500 - 日本語オノマトペ辞典 / (Record no. 58823)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 00676nam a22001937a 4500
008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 240503s1946 th tha d
020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN
Số ISBN 9784095041742
041 0# - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của chính văn jpn
082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC)
Ký hiệu phân loại DDC 495.6
Cutter G496
100 1# - Tiêu đề chính--Tên cá nhân
Tên riêng 小野、正弘
245 10 - Nhan đề chính
Nhan đề chính 擬音語.擬態語4500 - 日本語オノマトペ辞典 /
Thông tin trách nhiệm 小野正弘
246 10 - Dạng khác của nhan đề
Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn Giongo. Gitaigo 4500 - Nihongo Onomatope Jiten
246 10 - Dạng khác của nhan đề
Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn Từ điển Onomatopoeia tiếng Nhật - 4500 từ tượng hình và tượng thanh
250 ## -
-- Tái bản lần thứ 5
260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản/phát hành 東京 :
Nhà xuất bản/phát hành 株式会社小学館,
Năm xuất bản/phát hành 2018
300 ## - Mô tả vật lý
Độ lớn 701 p. ;
Kích thước 21 cm.
650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề
Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh Tiếng Nhật
Đề mục con hình thức, thể loại Từ điển
942 ## - Dạng tài liệu (KOHA)
Koha item type Từ điển
952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA)
-- 495_600000000000000_G496
-- 46358
Holdings
Dừng lưu thông Mất tài liệu Khung phân loại Trạng thái hư hỏng Tài liệu nội bộ Thư viện sở hữu Thư viện lưu trữ Kho tài liệu Ngày bổ sung Total Checkouts Phân loại ĐKCB Lần cập nhật cuối Ngày áp dụng Kiểu tài liệu
        N/A Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học 03/10/2025   495.6 G496 202030001181 03/10/2025 03/10/2025 Từ điển

Powered by Koha