日本語教育の内容と方法 - 構文の日英比較を中心に / (Record no. 58932)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00740nam a22001937a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 4900105635 |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | jpn |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 495.6 |
| Cutter | N691 |
| 100 1# - Tiêu đề chính--Tên cá nhân | |
| Tên riêng | 水谷、信子 |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | 日本語教育の内容と方法 - 構文の日英比較を中心に / |
| Thông tin trách nhiệm | 水谷信子 |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Nihongokyoiku no naiyou to houhou - Koubun no Nichiei hikaku wo chyushinni |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Nội dung và phương pháp giảng dạy tiếng Nhật - Tập trung vào sự so sánh cấu trúc câu giữa tiếng Nhật và tiếng Anh |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | 東京 : |
| Nhà xuất bản/phát hành | 株式会社アルク, |
| Năm xuất bản/phát hành | 1989 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 183 p. ; |
| Kích thước | 21 cm. |
| 500 ## - Phụ chú tổng quát | |
| phụ chú chung | TMN33 |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Tiếng Nhật |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_600000000000000_N691 |
| -- | 46474 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.6 N691 | 202010000744 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách |


