日本語能力試験 ターゲット2000 N1単語 / (Record no. 58955)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 00644nam a22001937a 4500
008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 240503s1946 th tha d
020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN
Số ISBN 9784010924235
041 0# - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của chính văn jpn
082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC)
Ký hiệu phân loại DDC 495.6
Cutter N691
110 2# - Tiêu đề mô tả chính - Tác giả tập thể
Tên tổ chức hoặc pháp lý. Thành phần bắt đầu tên của tác giả tập thể 株式会社旺文社
245 10 - Nhan đề chính
Nhan đề chính 日本語能力試験 ターゲット2000 N1単語 /
Thông tin trách nhiệm 株式会社旺文社
246 10 - Dạng khác của nhan đề
Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn Nihongo nouryokushiken. Tagetto 2000. N1 Tango
246 10 - Dạng khác của nhan đề
Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn Mục tiêu 2000 từ vựng N1 cho kì thi Năng lực Nhật ngữ
260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản/phát hành 東京 :
Nhà xuất bản/phát hành 株式会社旺文社,
Năm xuất bản/phát hành 2015
300 ## - Mô tả vật lý
Độ lớn 431 p. ;
Kích thước 21 cm.
500 ## - Phụ chú tổng quát
phụ chú chung TMN2831
650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề
Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh Tiếng Nhật
Đề mục con chung Từ vựng
942 ## - Dạng tài liệu (KOHA)
Koha item type Từ điển
952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA)
-- 495_600000000000000_N691
-- 46500
Holdings
Dừng lưu thông Mất tài liệu Khung phân loại Trạng thái hư hỏng Tài liệu nội bộ Thư viện sở hữu Thư viện lưu trữ Kho tài liệu Ngày bổ sung Total Checkouts Phân loại ĐKCB Lần cập nhật cuối Ngày áp dụng Kiểu tài liệu
        N/A Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học 03/10/2025   495.6 N691 202030000084 03/10/2025 03/10/2025 Từ điển

Powered by Koha