論文作法 - 調査・研究・執筆の技術と手順 - / (Record no. 59044)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 00779nam a22002177a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 4880591459 |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | jpn |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 808.066 |
| Cutter | R768 |
| 100 1# - Tiêu đề chính--Tên cá nhân | |
| Tên riêng | ウンベルト, エコ |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | 論文作法 - 調査・研究・執筆の技術と手順 - / |
| Thông tin trách nhiệm | ウンベルト ・エコ ; 谷口勇 dịch |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Ronbun Sahou - Chousa ・Kenkyuu・Shippitsu no gijutsu to tetsuzuki - |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Phương pháp viết luận văn - Kỹ thuật và quy trình khảo sát, nghiên cứu và viết |
| 250 ## - | |
| -- | Lần thứ 13 |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | 東京都 : |
| Nhà xuất bản/phát hành | 而立書房, |
| Năm xuất bản/phát hành | 1998 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 276 p. ; |
| Kích thước | 19 cm. |
| 500 ## - Phụ chú tổng quát | |
| phụ chú chung | TMN2016 |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Học thuật |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 谷口, 勇, |
| Thông tin trách nhiệm | dịch |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 808_066000000000000_R768 |
| -- | 46625 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 808.066 R768 | 202010000481 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách |


