身近なテーマから広げる!にほんご語彙力アップトレーニング / (Record no. 59050)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 01070nam a22002417a 4500 |
| 008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung | |
| Trường điều khiển có độ dài cố định | 240503s1946 th tha d |
| 082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC) | |
| Ký hiệu phân loại DDC | 495.6 |
| Cutter | M629 |
| 100 1# - Tiêu đề chính--Tên cá nhân | |
| Tên riêng | 木下謙朗 |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | 身近なテーマから広げる!にほんご語彙力アップトレーニング / |
| Thông tin trách nhiệm | 木下謙朗, 三橋麻子, 丸山真貴子 ; Red Wind dịch tiếng Anh ; ALA 中国語教室 胡玉菲 dịch tiếng Trung ; Lê Lệ Thủy dịch tiếng Việt |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Midjikana tēma kara hirogeru! Ni hon go goi-ryoku apputorēningu |
| 246 10 - Dạng khác của nhan đề | |
| Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn | Mở rộng từ những chủ đề quen thuộc! – Luyện tập nâng cao vốn từ tiếng Nhật |
| 250 ## - | |
| -- | Lần thứ 6 |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành | |
| Nơi xuất bản/phát hành | 東京 : |
| Nhà xuất bản/phát hành | 株式会社アスク, |
| Năm xuất bản/phát hành | 2015 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn | 99 p. ; |
| Kích thước | 26 cm. |
| 500 ## - Phụ chú tổng quát | |
| phụ chú chung | TMN2877 |
| 650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề | |
| Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh | Tiếng Nhật |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 三橋, 麻子 |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | 丸山, 真貴子 |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Wind, Red, |
| Thông tin trách nhiệm | dịch tiếng Anh |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | ALA 中国語教室 胡玉菲, |
| Thông tin trách nhiệm | dịch tiếng Trung |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Lê, Lệ Thủy, |
| Thông tin trách nhiệm | dịch tiếng Việt |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| 952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA) | |
| -- | 495_600000000000000_M629 |
| -- | 46631 |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Khung phân loại | Trạng thái hư hỏng | Tài liệu nội bộ | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total Checkouts | Phân loại | ĐKCB | Lần cập nhật cuối | Ngày áp dụng | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Nhật Bản học | 03/10/2025 | 495.6 M629 | 202010000441 | 03/10/2025 | 03/10/2025 | Sách |


