速読速聴 ・英単語 - 単語1400 + 熱語400 = 1800 / (Record no. 59054)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 00631nam a22002177a 4500
008 - Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định--Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 240503s1946 th tha d
020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN
Số ISBN 4879155624
041 0# - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của chính văn jpn
082 ## - Ký hiệu phân loại thập phân Dewey (DDC)
Ký hiệu phân loại DDC 428
Cutter S683
245 10 - Nhan đề chính
Nhan đề chính 速読速聴 ・英単語 - 単語1400 + 熱語400 = 1800 /
Thông tin trách nhiệm 松本茂 ... [et al.]
246 10 - Dạng khác của nhan đề
Nhan đề hợp lệ/nhan đề ngắn Vocabulary Building x Rapid Reading & Listening Core 1800
260 ## - Địa chỉ xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản/phát hành 静岡県 :
Nhà xuất bản/phát hành 増進会,
Năm xuất bản/phát hành 1999
300 ## - Mô tả vật lý
Độ lớn 456 p. ;
Kích thước 19 cm.
500 ## - Phụ chú tổng quát
phụ chú chung TMN2349
650 #4 - Tiêu đề bổ sung chủ đề - Thuật ngữ chủ đề
Thuật ngữ chủ đề hoặc địa danh Tiếng Anh
700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
Tên cá nhân 松本, 茂
700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
Tên cá nhân 藤咲, 多恵子
700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
Tên cá nhân Oura, Gail K.
700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
Tên cá nhân Gaynor, Robert
942 ## - Dạng tài liệu (KOHA)
Koha item type Sách
952 ## - Thông tin kho và tài liệu (KOHA)
-- 428_000000000000000_S683
-- 46635
Holdings
Dừng lưu thông Mất tài liệu Khung phân loại Trạng thái hư hỏng Tài liệu nội bộ Thư viện sở hữu Thư viện lưu trữ Kho tài liệu Ngày bổ sung Total Checkouts Phân loại ĐKCB Lần cập nhật cuối Ngày áp dụng Kiểu tài liệu
        N/A Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học 03/10/2025   428 S683 202010000070 03/10/2025 03/10/2025 Sách

Powered by Koha