Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng). (Record no. 59382)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00597nam a22001577a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s chi d |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 929.09597 |
| Item number | NG527Đ |
| 245 00 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng). |
| Number of part/section of a work | Q.4, |
| Name of part/section of a work | Phổ ý nhất bản (Phổ hệ kỵ nhật) |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | [k.đ] : |
| Other physical details | [k.n.x.b] |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 148 p. ; |
| Dimensions | 30 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tài liệu sưu tầm |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Gia phả họ Nguyễn Đình |
| Geographic subdivision | Việt Nam |
| -- | Thừa Thiên Huế |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Họ tộc Việt Nam |
| General subdivision | Nghiên cứu phả hệ |
| Geographic subdivision | Việt Nam |
| -- | Thừa Thiên Huế |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 929.09597 NG527Đ | 202611001200 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


