現大漢語語法述要 : (Record no. 59470)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00547nam a22001697a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2016 cc chi d |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 495.15 |
| Item number | X4 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 董憲臣 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 現大漢語語法述要 : |
| Remainder of title | Hiện đại Hán ngữ ngữ pháp thuật yếu / |
| Statement of responsibility, etc. | 董憲臣, 编著; 高雅婷 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 臺北市 : |
| Other physical details | 蘭臺出版社, |
| Dimensions | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 227 p. ; |
| Dimensions | 20.5 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tài liệu nghiên cứu |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiếng Trung |
| General subdivision | Ngữ pháp |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 高雅婷, |
| Relator term | biên tập |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 495.15 X4 | 202611001292 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


