禪思想與禪美學 (Record no. 59511)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00552nam a22001937a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2016 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789571722382 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 294.3927 |
| Item number | C451 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 賴賢宗 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 禪思想與禪美學 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 台灣 : |
| Other physical details | 新文豐出版股份有限公司, |
| Dimensions | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 359 tr. ; |
| Dimensions | 21 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tài liệu nghiên cứu |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phật giáo và nghệ thuật |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thiền học |
| General subdivision | Mỹ học |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Mỹ học phương Đông |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 294.3927 C451 | 202611001333 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


