一切總歸儒林: 明史.儒林傳與清初學術研究 / (Record no. 59512)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00585nam a22001817a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2016 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789571722351 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 951 |
| Item number | Y101 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 黃聖修 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 一切總歸儒林: 明史.儒林傳與清初學術研究 / |
| Statement of responsibility, etc. | 黃聖修 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 臺北 : |
| Other physical details | 新文豐出版公司, |
| Dimensions | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 440 tr. ; |
| Dimensions | 24 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tài liệu nghiên cứu |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Sử học Trung Quốc |
| General subdivision | Nghiên cứu văn bản |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trí thức Nho gia |
| General subdivision | Lịch sử phát triển |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 951 Y101 | 202611001334 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


