著名古籍保護專家研究文獻目錄 : (Record no. 59517)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00715nam a22001817a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2017 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789869101080 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 025.7 |
| Item number | Z617 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 陳東輝-等 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 著名古籍保護專家研究文獻目錄 : |
| Remainder of title | Danh mục tài liệu nghiên cứu về các cuốn sách cổ nổi tiếng của các chuyên gia bảo vệ / |
| Statement of responsibility, etc. | 陳東輝-等 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 台北市 : |
| Other physical details | 經學文化事业有限公司, |
| Dimensions | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 478 p. ; |
| Dimensions | 30 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, ký hiệu: 014.1 |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cổ tịch |
| General subdivision | Bảo tồn và tu bổ |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Di sản tư liệu |
| General subdivision | Bảo quản |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 025.7 Z617 | 202611001339 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


