代天宣化:臺灣王爺信仰與傳說 : (Record no. 59522)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00697nam a22001817a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2017 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789865757830 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 299.5971 |
| Item number | D849 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 洪瑩發 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 代天宣化:臺灣王爺信仰與傳說 : |
| Remainder of title | Dời đổi sang Tuyên Hóa: Truyền thuyết và tín ngưỡng về vương gia Đài Loan / |
| Statement of responsibility, etc. | 洪瑩發 ; 楊蓮福 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 新北市 : |
| Other physical details | 博扬文化事业有限公司, |
| Dimensions | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 588 p. ; |
| Dimensions | 20 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 272.280000 |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tín ngưỡng dân gian Đài Loan |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 楊蓮福, |
| Relator term | biên tập |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 299.5971 D849 | 202611001344 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


