儀禮復原研究叢刊: 儀禮宮室考, 儀禮車馬考, 儀禮樂器考 : (Record no. 59537)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00867nam a22002057a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2017 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789869406802 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.112 |
| Item number | Y101 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 鄭良樹 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 儀禮復原研究叢刊: 儀禮宮室考, 儀禮車馬考, 儀禮樂器考 : |
| Remainder of title | Tập sách nghiên cứu phục nguyên nghi lễ: khảo về nghi lễ cung điện, khảo về phương tiện nghi lễ, khảo về nhạc cụ nghi lễ / |
| Statement of responsibility, etc. | 鄭良樹, 曾永義 ; 劉郁君 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 台北市 : |
| Other physical details | 中華書局, |
| Dimensions | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 350 p. : |
| Other physical details | Hình ảnh ; |
| Dimensions | 20 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nho giáo |
| General subdivision | Lễ nghi |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nhạc khí cổ đại Trung Hoa |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 曾永義, |
| Relator term | chủ biên |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 劉郁君, |
| Relator term | chủ biên |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 181.112 Y101 | 202611001359 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


