中國古代書法藝術(全) : (Record no. 59539)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00681nam a22001937a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2017 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789869403993 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 745.61951 |
| Item number | Z618 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 張龍文 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 中國古代書法藝術(全) : |
| Remainder of title | Nghệ thuật thư pháp Trung Quốc cổ đại (toàn quyển) / |
| Statement of responsibility, etc. | 張龍文 ; 劉郁君, |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Lần thứ 4 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 台北市 : |
| Other physical details | 中華書局, |
| Dimensions | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 317 p. ; |
| Dimensions | 20 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 942 |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thư pháp Trung Quốc cổ đại |
| General subdivision | Lịch sử |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 劉郁君, |
| Relator term | chủ biên |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 745.61951 Z618 | 202611001361 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


