佛寺古建築探秘:進入傳統佛教建築的堂奧 : (Record no. 59551)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00761nam a22001817a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2017 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789869465748 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 726.125 |
| Item number | F949 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 蔡良瑞 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 佛寺古建築探秘:進入傳統佛教建築的堂奧 : |
| Remainder of title | Khám phá kiến trúc cổ kính của các ngôi chùa Phật giáo: Đi vào bề sâu của kiến trúc Phật giáo truyền thống / |
| Statement of responsibility, etc. | 蔡良瑞 ; 龐君豪 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 新北市 : |
| Other physical details | 暖暖書屋文化, |
| Dimensions | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 219 p. ; |
| Dimensions | 22 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 927 |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kiến trúc Phật giáo |
| Geographic subdivision | Trung Quốc |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 龐君豪, |
| Relator term | tổng biên tập |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 726.125 F949 | 202611001373 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


