2010 台越人文比較研究國際研討會 : (Record no. 59564)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00540nam a22001577a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2010 cc chi d |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 301 |
| Item number | T737 |
| 245 00 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 2010 台越人文比較研究國際研討會 : |
| Remainder of title | Hội thảo Quốc tế về Nghiên cứu So sánh Nhân văn Đài Việt / |
| Statement of responsibility, etc. | 蔣為文 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 台南市, |
| Dimensions | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 2690 p. ; |
| Dimensions | 32 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tài liệu sưu tầm |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giao lưu văn hóa Việt Nam – Đài Loan |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 蔣為文, |
| Relator term | chủ biên |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 301 T737 | 202611001386 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


