佛教、歷史、留學交流視角下的近代東亞和日本 : (Record no. 59567)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00845nam a22002177a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2021 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789865600327 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 294.3 |
| Item number | F589 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 闞正宗 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 佛教、歷史、留學交流視角下的近代東亞和日本 : |
| Remainder of title | Đông Á hiện đại và Nhật Bản từ góc nhìn của Phật giáo, lịch sử và giao lưu quốc tế / |
| Statement of responsibility, etc. | 闞正宗 , 王鼎, 沈佳姍 ; 楊蓮福 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 新北市 : |
| Other physical details | 博揚文化事業有限公司, |
| Dimensions | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 518 p. : |
| Other physical details | Hình ảnh ; |
| Dimensions | 20 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tài liệu sưu tầm |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phật giáo Nhật Bản |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đông Á |
| -- | Quan hệ văn hóa và tôn giáo |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 王鼎 |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 沈佳姍, |
| Relator term | tác giả |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 楊蓮福, |
| Relator term | tổng biên tập |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 294.3 F589 | 202611001389 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


