兩宋史研究彙編 : (Record no. 59573)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00693nam a22001937a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2022 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789570862249 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 951 |
| Item number | L693 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 劉子健 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 兩宋史研究彙編 : |
| Remainder of title | Tập sách nghiên cứu lịch sử hai triều Tống / |
| Statement of responsibility, etc. | 劉子健 ; 涂豐恩 |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Lần thứ 2 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 新北市 : |
| Other physical details | 聯經出版事業股份有限公司, |
| Dimensions | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 297 p. ; |
| Dimensions | 21 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 625.1007 |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Trung Quốc |
| -- | Lịch sử |
| -- | Thời Tống (960–1279) |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 涂豐恩, |
| Relator term | tổng biên tập |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 951 L693 | 202611001395 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


