戲曲演進史. 三, 金元明北曲雜劇 : (Record no. 59602)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00660nam a22001817a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2021 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789571472409 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.122 |
| Item number | X7 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 曾永義 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 戲曲演進史. 三, 金元明北曲雜劇 : |
| Remainder of title | Lịch sử phát triển của hí khúc. Quyển 3: Tạp kịch Bắc khúc thời Kim, Nguyên và Minh. / |
| Statement of responsibility, etc. | 曾永義; 池華茜 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 台湾 : |
| Other physical details | 三民, |
| Dimensions | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 580 p. ; |
| Dimensions | 22 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 982.7 |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kịch Trung Quốc |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 池華茜, |
| Relator term | biên tập |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 895.122 X7 | 202611001424 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


