秦漢史論稿 : (Record no. 59613)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00697nam a22001937a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2019 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789571467306 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 931.02 |
| Item number | Q12 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 邢義田 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 秦漢史論稿 : |
| Remainder of title | Bản thảo luận về lịch sử Tần – Hán / |
| Statement of responsibility, etc. | 邢義田 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 台湾 : |
| Other physical details | 三民, |
| Dimensions | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 598 p. ; |
| Dimensions | 22 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 621.9 |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử Trung Quốc cổ đại |
| General subdivision | Nghiên cứu |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính trị và xã hội |
| Geographic subdivision | Trung Quốc |
| Chronological subdivision | Thời Tần–Hán |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn minh Trung Quốc |
| Chronological subdivision | Thời cổ đại |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 931.02 Q12 | 202611001435 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


