莊子人性論:當代道家學者陳鼓應從莊子中的心性情,剖析人生哲理 / (Record no. 59617)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00618nam a22001817a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2021 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789570533118 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.114 |
| Item number | Z618 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 陳鼓應 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 莊子人性論:當代道家學者陳鼓應從莊子中的心性情,剖析人生哲理 / |
| Statement of responsibility, etc. | 陳鼓應 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 台湾 : |
| Other physical details | 臺灣商務, |
| Dimensions | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 287 p. ; |
| Dimensions | 21 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tài liệu nghiên cứu |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đạo gia |
| General subdivision | Triết học nhân sinh |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học Trung Quốc đương đại |
| General subdivision | Diễn giải kinh điển |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 181.114 Z618 | 202611001439 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


