中國中古社會史論 : (Record no. 59640)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00892nam a22002177a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2021 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789570859263 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 951.02 |
| Item number | Z637 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 毛漢光 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 中國中古社會史論 : |
| Remainder of title | Lịch sử xã hội Trung Quốc cổ đại / |
| Statement of responsibility, etc. | 毛漢光 ; 涂豐恩 |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Lần thứ hai |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 新北市 : |
| Other physical details | 聯經出版事業股份有限公司, |
| Dimensions | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 502 p. ; |
| Dimensions | 22 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 540.9202 |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử xã hội |
| Chronological subdivision | Trung Quốc cổ đại |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Trung Quốc |
| -- | Lịch sử |
| -- | Thời Ngụy–Tấn–Nam Bắc triều |
| -- | Điều kiện xã hội |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Trung Quốc |
| -- | Lịch sử |
| -- | Thời Tùy–Đường |
| -- | Điều kiện xã hội |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 涂豐恩, |
| Relator term | tổng biên tập |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 951.02 Z637 | 202611001462 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


