秦漢歷史與思想的幾個側面 : (Record no. 59740)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00928nam a22002297a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2020 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789866116773 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 951.01 |
| Item number | Q12 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 林聰舜 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 秦漢歷史與思想的幾個側面 : |
| Remainder of title | Một số khía cạnh của lịch sử và tư tưởng nhà Tần và nhà Hán / |
| Statement of responsibility, etc. | 林聰舜 ; 劉立葳 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 新竹市 : |
| Other physical details | 國立清華大學出版社, |
| Dimensions | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 343 p. ; |
| Dimensions | 21 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tài liệu sưu tầm |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tư tưởng chính trị |
| Geographic subdivision | Trung Quốc |
| Chronological subdivision | Thời cổ đại |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học Trung Quốc |
| Chronological subdivision | Thời Tần–Hán |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn minh Trung Quốc |
| General subdivision | Lịch sử cổ đại |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Trung Quốc |
| -- | Lịch sử |
| -- | Thời Tần–Hán, 221 TCN–220 SCN |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 劉立葳, |
| Relator term | biên tập |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 951.01 Q12 | 202611001564 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


