古代西藏史研究 : (Record no. 59742)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00852nam a22002177a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2019 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789571722993 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 951.5 |
| Item number | G291 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 佐藤長 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 古代西藏史研究 : |
| Remainder of title | Nghiên cứu lịch sử Tây Tạng cổ đại / |
| Statement of responsibility, etc. | 佐藤長 ; 曾小瓔 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 臺北市 : |
| Other physical details | 新文豐出版股份有限公司, |
| Dimensions | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 696 p. ; |
| Dimensions | 23 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 676.62 |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phật giáo Tây Tạng |
| General subdivision | Lịch sử |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tây Tạng (Trung Quốc) |
| -- | Lịch sử cổ đại |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Trung Quốc |
| -- | Quan hệ với Tây Tạng |
| -- | Lịch sử |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tây Tạng (Trung Quốc) |
| -- | Điều kiện xã hội |
| -- | Lịch sử |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 曾小瓔, |
| Relator term | biên tập |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 951.5 G291 | 202611001566 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


