睡虎地秦簡文字辭例新編 (上) : (Record no. 59777)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00702nam a22001817a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2020 cc chi d |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 495.17 |
| Item number | S562 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 徐富昌 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 睡虎地秦簡文字辭例新編 (上) : |
| Remainder of title | Tuyển tập mới về các thẻ tre đất Thụy Hổ thời Tần / |
| Statement of responsibility, etc. | 徐富昌 ; 张晏瑞 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 臺北市 : |
| Other physical details | 萬卷樓圖書股份有限公司, |
| Dimensions | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 728 p. : |
| Other physical details | Hình ảnh ; |
| Dimensions | 39 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn tự học Trung Quốc |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiếng Hán cổ |
| General subdivision | Từ vựng và cách dùng |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 张晏瑞, |
| Relator term | tổng biên tập |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 495.17 S562 | 202611001601 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


